Đường kính và kích thước ống
Lưu lượng kế thường được phân loại theo đường kính ống danh nghĩa (DN, tính bằng milimét)-ví dụ: DN15, DN50, DN100, v.v. Đường kính ống ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi đo và tốc độ dòng chảy, đồng thời xác định thông số kỹ thuật cho mặt bích hoặc ren lắp. Lưu lượng kế có đường kính khác nhau phù hợp với các hệ thống đường ống khác nhau và phải phù hợp với đường ống cụ thể.
Phạm vi đo
Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế bao gồm cả tốc độ dòng chảy tối thiểu và tối đa, thường được biểu thị bằng thể tích hoặc khối lượng trên một đơn vị thời gian-chẳng hạn như m³/h, L/min hoặc kg/h. Khi thực hiện lựa chọn, điều cần thiết là phải đảm bảo rằng độ chính xác đo của lưu lượng kế đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc trong toàn bộ phạm vi điều kiện vận hành.
Lớp chính xác
Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế cũng xác định cấp độ chính xác-ví dụ: ±0,5% hoặc ±1,0% FS (Toàn thang đo)-cho biết giới hạn sai số đo cho phép. Lưu lượng kế có độ chính xác-cao thường được sử dụng để đo lường tài chính (thanh toán thương mại) hoặc kiểm soát quy trình quan trọng, trong khi lưu lượng kế có độ chính xác-thấp hơn lại phù hợp cho các ứng dụng giám sát công nghiệp nói chung.
Điều kiện hoạt động
Thông số kỹ thuật thường quy định áp suất vận hành cho phép, nhiệt độ vận hành, loại môi trường và xếp hạng bảo vệ chống xâm nhập (IP) (ví dụ: IP65, IP67) để đảm bảo lưu lượng kế hoạt động an toàn và đáng tin cậy trong điều kiện thực tế. Đối với môi trường hoạt động chuyên biệt, cũng có thể cần phải chọn vật liệu có khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc mài mòn.
Giao diện và phương pháp cài đặt
Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế cũng bao gồm phương thức kết nối-chẳng hạn như kết nối mặt bích, kết nối ren hoặc kiểu lắp-chèn. Phương pháp lắp đặt đã chọn phải tương thích với hệ thống đường ống hiện có để đảm bảo đường dẫn chất lỏng thông suốt và tạo điều kiện dễ dàng bảo trì.
